Đặc điểm kỹ thuật:
Tên | Bột VO2 pha tạp W |
Công thức | W-VO2 |
nội dung W | 1,5% |
Kích thước hạt | 5-6um |
độ tinh khiết | 99,9% |
Nhiệt độ thay đổi pha | 30oC |
Sản phẩm liên quan | VO2-68oC tinh khiết;1% W-VO2-45oC;1,5% W-VO2-30oC;2% V-VO2-20oC/25oC |
Vẻ bề ngoài | bột màu đen xám |
Bưu kiện | 100g, 500g, 1kg vv trong gói nhựa chân không |
Sự miêu tả:
VO2 là chất mất màu do nhiệt, có sự thay đổi lớn hơn trước và sau điểm chuyển pha (68°C). Dựa trên đặc tính này, VO2 cũng đã trở thành vật liệu chức năng được sử dụng rộng rãi. Nó có vai trò đặc biệt nổi bật về nhiều mặt như đo nhiệt bức xạ hồng ngoại, màng bảo vệ bức xạ laser xung hồng ngoại, cửa sổ thông minh, nhiệt điện trở và tấm pin mặt trời. Tuy nhiên, khiếm khuyết trong thực tế chủ yếu là do nhiệt độ chuyển pha cao. Đối với các ứng dụng thực tế, nhiệt độ biến dạng cần phải giảm bằng nhiều phương pháp và phương pháp thí nghiệm khác nhau. Trong số đó, doping vonfram là một hành vi rất phổ biến.
Điều kiện bảo quản:
Bột W-VO2 nên bảo quản ở nơi kín, tránh ánh sáng, nơi khô ráo. Bảo quản ở nhiệt độ phòng là ok.